Bản dịch của từ 掠地攻城 trong tiếng Việt

掠地攻城

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

掠地攻城 (Tính từ)

lüè dì gōng chéng
01

Chiếm đất công thành; tấn công và chiếm lãnh thổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠地攻城

lüè

gōng

chéng

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
掠
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép