Bản dịch của từ 掠子 trong tiếng Việt
掠子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüě | ㄌㄩㄝˇ | l | ve | thanh hỏi |
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | l | ve | thanh huyền |
掠子 (Danh từ)
【lüé zǐ】
01
Khăn buộc tóc, khăn quấn để cố định búi tóc (loại khăn nhỏ dùng để buộc hoặc trang trí tóc)
1.绾发的头巾之类。
Ví dụ
02
Cái lược (vật dụng chải tóc, giống cái lược bằng xương/gỗ/kim loại trong cổ xưa)
2.篦子。梳头用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠子
lüè
掠
zi
子
Các từ liên quan
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤚
㗉
鋝
鋢
稤
㔀
略
圙
寽
畧
搛
揽
㨽
挕
擂
攊
擄
拒
扶
擨
払
捍
梣
䉾
䄏
䉿
羝
娸
䊀
颇
剪
㖯
眮
帺
掠夺
掠夺婚
掠美
掠取
掠视
掠夺
掠过
劫掠
掳掠
抢掠
掠食
掠取
侵掠
拷掠
掠视
