Bản dịch của từ 掠役 trong tiếng Việt

掠役

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

掠役 (Cụm từ)

lüě yì
01

占有﹑役使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠役

lüè

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
役丁
役事
役人
役令
役作
掠
Bính âm:
【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép