Bản dịch của từ 掠杀 trong tiếng Việt

掠杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

掠杀 (Động từ)

lüě shā
01

Tra tấn đến chết; tra tấn đến chết bằng tra tấn hoặc các biện pháp tàn ác (ngôn ngữ viết một phần)

1.拷打而死。

Ví dụ
02

Cướp bóc, tàn sát (cướp lấy rồi giết) — hành vi cướp giết man rợ

2.抢劫杀戮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠杀

lüè

shā

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
掠
Bính âm:
【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép