Bản dịch của từ 掠楚 trong tiếng Việt

掠楚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

掠楚 (Động từ)

lüé chǔ
01

拷打施刑用刑具或以暴力逼供折磨古文詞意味拷問刑訊”)。

拷打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠楚

lüè

chǔ

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
掠
Bính âm:
【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép