Bản dịch của từ 掠考 trong tiếng Việt
掠考
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüě | ㄌㄩㄝˇ | l | ve | thanh hỏi |
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | l | ve | thanh huyền |
掠考 (Động từ)
【lüé kǎo】
01
Xem, tra cứu sơ lược; cũng viết là “掠拷” (thường chỉ việc lục lại, xem qua tài liệu, sổ sách)
1.亦作“掠拷”。
Ví dụ
02
Đánh đòn, tra khảo bằng roi (hình phạt tra tấn dùng roi); '考' ở đây đồng nghĩa với '拷' (tra khảo, trấn áp).
2.笞击拷问。考,通“拷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠考
lüè
掠
kǎo
考
Các từ liên quan
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤚
㗉
鋝
鋢
稤
㔀
略
圙
寽
畧
搛
揽
㨽
挕
擂
攊
擄
拒
扶
擨
払
捍
梣
䉾
䄏
䉿
羝
娸
䊀
颇
剪
㖯
眮
帺
掠夺
掠夺婚
掠美
掠取
掠视
掠夺
掠过
劫掠
掳掠
抢掠
掠食
掠取
侵掠
拷掠
掠视
