Bản dịch của từ 掠草 trong tiếng Việt

掠草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

掠草 (Danh từ)

lüé cǎo
01

Lông đuôi phụ ở cánh trái của chim diều (một loại lông phụ trên cánh)

鹞子左翅上的复翎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠草

lüè

cǎo

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
草上霜
草上飞
草丛
草人
掠
Bính âm:
【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép