Bản dịch của từ 掠袭 trong tiếng Việt

掠袭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

掠袭 (Cụm từ)

lüě xí
01

1.剽窃抄袭。

Ví dụ
02

2.犹飘拂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠袭

lüè

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
掠
Bính âm:
【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép