Bản dịch của từ 採 trong tiếng Việt
採
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
採 (Động từ)
【cǎi】
01
Thu hái, chọn lựa (như hái hoa, chọn lựa kỹ càng)
同“采”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
- Các biến thể:
- 睬, 采
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,采
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐆
啋
䣋
綵
寀
跴
䌽
䴺
采
倸
㥒
踩
㧥
撶
揙
㨡
扖
㨷
㧔
抛
揇
揕
㨋
擄
裈
趽
萘
軝
崜
䑨
㧹
惜
喏
訬
涳
紴
