Bản dịch của từ 探 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

(Động từ)

tàn
01

Thăm dò; dò; tìm

试图发现 (隐藏的事物或情况)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thăm

看望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thò ra; nhô; ló ra; trồi lên

向前伸出 (头或上体)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Quan tâm; để ý đến

过问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Do thám

侦察

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

tàn
01

Trinh sát; gián điệp; thám tử; mật thám

做侦察工作的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép