Bản dịch của từ 探丸借客 trong tiếng Việt

探丸借客

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探丸借客 (Tính từ)

tàn wán jiè kè
01

Tráng sĩ báo thù; anh hùng giết kẻ thù để báo thù

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探丸借客

tàn

wán

jiè

Các từ liên quan

探丁
探业
探丧
探丸
探事
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
借一
借一步
借与
借东风
客丁
客中
客串
客主
客乡
探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép