Bản dịch của từ 探亲 trong tiếng Việt

探亲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探亲 (Động từ)

tàn qīn
01

Thăm nhà; thăm gia đình; thăm người thân

看望异地的亲属(多指看望父母或配偶)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探亲

tàn

qīn

探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép