Bản dịch của từ 探伤器 trong tiếng Việt

探伤器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探伤器 (Danh từ)

tàn shāng qì
01

Máy thử nứt; thiết bị phát hiện lỗi; máy kiểm tra khuyết tật

用于检测材料或结构中的缺陷或损伤的设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探伤器

tàn

shāng

探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép