Bản dịch của từ 探子 trong tiếng Việt
探子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
探子 (Danh từ)
【tàn zi】
01
Dụng cụ thăm dò
长条或管状的用具,用来探取东西,如蛐蛐儿探子 (用来伸入穴中把蛐蛐儿撵出来)、粮食探子 (用来插入袋中取出少量粮食做样品)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trinh thám; trinh sát; lính kín (trong quân sự, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)
指在军中做侦察工作的人 (多见于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探子
tàn
探
zi
子
Các từ liên quan
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
- Các biến thể:
- 撢, 𢲘, 撏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
㛶
䗊
歎
䜖
倓
埮
㶒
湠
僋
碳
䀡
擿
掙
㧍
拓
撳
㧆
揍
搓
揺
擽
掗
抣
䄊
羕
移
惝
䇢
偐
崇
梟
梥
猏
啔
盒
探索
探讨
探望
试探
探亲
侦探
探险
探测
探究
勘探
