Bản dịch của từ 探幽发微 trong tiếng Việt
探幽发微
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
探幽发微 (Thành ngữ)
【tàn yōu fā wēi】
01
Khám phá điều bí ẩn
探索深奥的细节
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探幽发微
tàn
探
yōu
幽
fā
发
wēi
微
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
- Các biến thể:
- 撢, 𢲘, 撏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
㛶
䗊
歎
䜖
倓
埮
㶒
湠
僋
碳
䀡
擿
掙
㧍
拓
撳
㧆
揍
搓
揺
擽
掗
抣
䄊
羕
移
惝
䇢
偐
崇
梟
梥
猏
啔
盒
探索
探讨
探望
试探
探亲
侦探
探险
探测
探究
勘探
