Bản dịch của từ 探本穷源 trong tiếng Việt
探本穷源
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
探本穷源 (Động từ)
【tàn běn qióng yuán】
01
寻找树根、水源。比喻探求、追溯事物的根本。。文明小史.第五十一回:「一来可扩扩眼界,长长见识。二来也可以把工艺一项,探本穷源。」
Ví dụ
02
Truy nguyên nguồn gốc; tìm về cội nguồn (tìm nguyên nhân, nguồn gốc sự việc)
亦作「探本溯源」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探本穷源
tàn
探
běn
本
qióng
穷
yuán
源
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
- Các biến thể:
- 撢, 𢲘, 撏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
㛶
䗊
歎
䜖
倓
埮
㶒
湠
僋
碳
䀡
擿
掙
㧍
拓
撳
㧆
揍
搓
揺
擽
掗
抣
䄊
羕
移
惝
䇢
偐
崇
梟
梥
猏
啔
盒
探索
探讨
探望
试探
探亲
侦探
探险
探测
探究
勘探
