Bản dịch của từ 探水棒 trong tiếng Việt

探水棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探水棒 (Danh từ)

tàn shuǐ bàng
01

Que dò của người tìm mạch nước; thanh dò nước; que dò nước

用于寻找地下水源的工具,通常由金属或木材制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探水棒

tàn

shuǐ

bàng

探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép