Bản dịch của từ 探测器 trong tiếng Việt
探测器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | t | an | thanh huyền |
探测器 (Danh từ)
【tàn cè qì】
01
Máy dò
用于探测的器具(一般指比较简单的);特指用于观察、记录粒子的装置,是核物理和粒子物理实验研究中重要的设备。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探测器
tàn
探
cè
测
qì
器
Các từ liên quan
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
测候
测光表
测划
测力
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
- Các biến thể:
- 撢, 𢲘, 撏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炭
㛶
䗊
歎
䜖
倓
埮
㶒
湠
僋
碳
䀡
擿
掙
㧍
拓
撳
㧆
揍
搓
揺
擽
掗
抣
䄊
羕
移
惝
䇢
偐
崇
梟
梥
猏
啔
盒
探索
探讨
探望
试探
探亲
侦探
探险
探测
探究
勘探
