Bản dịch của từ 探渊索珠 trong tiếng Việt

探渊索珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探渊索珠 (Tính từ)

tàn yuān suǒ zhū
01

Tìm ngọc trong vực sâu; chỉ sự tìm kiếm kỹ lưỡng; Tìm kiếm ngọc trong đáy sâu; Khám phá điều quý giá trong những nơi khó khăn

寻找在困难环境中珍贵的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探渊索珠

tàn

yuān

suǒ

zhū

探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép