Bản dịch của từ 探班 trong tiếng Việt

探班

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探班 (Động từ)

tàn bān
01

Tham Ban (Thăm đoàn phim, chỉ việc người không thuộc đoàn phim đến thăm hoặc xem buổi biểu diễn, sản xuất của đoàn phim đó)

某剧组在拍戏,不是该剧组的人去该剧组看望,或观看他们表演或制作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探班

tàn

bān

探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép