Bản dịch của từ 掣取 trong tiếng Việt

掣取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

掣取 (Động từ)

chè qǔ
01

Lấy, nhận lấy.

领取,拿取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掣取

chè

Các từ liên quan

掣制
掣子
掣所
掣手
掣挈
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
掣
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【XIẾT】
Các biến thể:
摰, 𢊏, 𢮓, 𢳅, 𢳐, 𪘔
Hình thái radical:
⿱,制,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép