Bản dịch của từ 掣手 trong tiếng Việt
掣手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
掣手 (Động từ)
【chè shǒu】
01
Cản trở, ngăn chặn (hành động hoặc tiến trình)
1.掣肘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rút tay, buông tay.
2.抽手;撒手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giơ tay (để phát biểu hoặc xin phép)
3.举手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掣手
chè
掣
shǒu
手
Các từ liên quan
掣制
掣取
掣子
掣所
掣挈
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【XIẾT】
- Các biến thể:
- 摰, 𢊏, 𢮓, 𢳅, 𢳐, 𪘔
- Hình thái radical:
- ⿱,制,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
呫
勶
撤
䒆
聅
坼
揊
㬚
迠
烢
烲
搫
拏
撃
挛
拳
㨼
㧛
摮
搴
摰
掱
手
骭
䟢
湄
䛊
㛼
晴
筁
欽
鈟
塠
幄
㡓
掣肘
电掣
牵掣
手掣
掣子
掣电
安全掣
风驰电掣
