Bản dịch của từ 掣掣泄泄 trong tiếng Việt

掣掣泄泄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

掣掣泄泄 (Tính từ)

chè chè xiè xiè
01

Bay bổng, nhẹ nhàng như gió.

随风飘荡貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掣掣泄泄

chè

chè

Các từ liên quan

掣制
掣取
掣子
掣所
掣手
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
掣
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【XIẾT】
Các biến thể:
摰, 𢊏, 𢮓, 𢳅, 𢳐, 𪘔
Hình thái radical:
⿱,制,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép