Bản dịch của từ 掣曳 trong tiếng Việt

掣曳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

掣曳 (Động từ)

chè yè
01

Kéo, dẫn dắt.

1.牵引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kìm hãm, cản trở

2.牵制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掣曳

chè

Các từ liên quan

掣制
掣取
掣子
掣所
掣手
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
掣
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【XIẾT】
Các biến thể:
摰, 𢊏, 𢮓, 𢳅, 𢳐, 𪘔
Hình thái radical:
⿱,制,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép