Bản dịch của từ 掣板 trong tiếng Việt

掣板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

掣板 (Danh từ)

chè bǎn
01

Bảng đáy để lắp đặt công tắc điện.

方言。安装电器开关的底板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掣板

chè

bǎn

Các từ liên quan

掣制
掣取
掣子
掣所
掣手
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
掣
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【XIẾT】
Các biến thể:
摰, 𢊏, 𢮓, 𢳅, 𢳐, 𪘔
Hình thái radical:
⿱,制,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép