Bản dịch của từ 掣纵 trong tiếng Việt
掣纵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
掣纵 (Danh từ)
【chè zòng】
01
Triệu chứng co thắt trong Đông y.
中医指痉挛的症状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掣纵
chè
掣
zòng
纵
Các từ liên quan
掣制
掣取
掣子
掣所
掣手
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【XIẾT】
- Các biến thể:
- 摰, 𢊏, 𢮓, 𢳅, 𢳐, 𪘔
- Hình thái radical:
- ⿱,制,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
呫
勶
撤
䒆
聅
坼
揊
㬚
迠
烢
烲
搫
拏
撃
挛
拳
㨼
㧛
摮
搴
摰
掱
手
骭
䟢
湄
䛊
㛼
晴
筁
欽
鈟
塠
幄
㡓
掣肘
电掣
牵掣
手掣
掣子
掣电
安全掣
风驰电掣
