Bản dịch của từ 掣验 trong tiếng Việt
掣验
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
掣验 (Danh từ)
【chè yàn】
01
Kiểm tra bất ngờ, thường áp dụng cho thương nhân muối trong triều đại nhà Thanh.
抽查核验。清代对盐商贩盐的一种检查措施。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掣验
chè
掣
yàn
验
Các từ liên quan
掣制
掣取
掣子
掣所
掣手
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【XIẾT】
- Các biến thể:
- 摰, 𢊏, 𢮓, 𢳅, 𢳐, 𪘔
- Hình thái radical:
- ⿱,制,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
呫
勶
撤
䒆
聅
坼
揊
㬚
迠
烢
烲
搫
拏
撃
挛
拳
㨼
㧛
摮
搴
摰
掱
手
骭
䟢
湄
䛊
㛼
晴
筁
欽
鈟
塠
幄
㡓
掣肘
电掣
牵掣
手掣
掣子
掣电
安全掣
风驰电掣
