Bản dịch của từ 掤扒吊拷 trong tiếng Việt
掤扒吊拷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
掤扒吊拷 (Động từ)
【bīng bā diào kǎo】
01
Cưỡng chế cởi quần áo, trói lại rồi treo lên đánh đập tra khảo, tương tự như 'băng bà điệu khảo'.
强行脱去衣服,捆绑并吊起来拷打。同“绷扒吊拷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掤扒吊拷
bīng
掤
bā
扒
diào
吊
kǎo
拷
Các từ liên quan
掤扒
掤拽
扒头
吊丧
吊临
吊书
吊书子
拷供
拷囚
拷打
拷掠
拷治
