ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
掤拽
Bảng phân tích âm vị 掤
Bīng
Cố gắng chống đỡ, đỡ tạm thời trong trạng thái không vững chắc.
勉强支撑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bīng
掤
zhuāi
拽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép