Bản dịch của từ 接下 trong tiếng Việt
接下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
接下 (Động từ)
【jiē xià】
01
Tiếp nhận; nhận lãnh, đảm đương (một việc, nhiệm vụ, trách nhiệm) — Hán Việt: tiếp hạ/tiếp nhận trách nhiệm
接受、承担。。如:「他接下艰钜的使命。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đối đãi, tiếp nhận và xử lý (nhân dân, vụ việc) theo thái độ khoan hòa, bao dung; tiếp đãi chu đáo
对待臣民。。北史.卷七.齐显祖文宣帝本纪:「帝推诚接下,务从宽厚,事有不便者咸蠲省焉,群情始服。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接下
jiē
接
xià
下
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脻
䃈
煯
阶
结
結
嫅
喈
袓
楬
喼
椄
抵
抱
㧵
拆
撠
捑
擻
损
擣
擞
挠
搸
铝
烷
眯
菕
萄
淠
略
掗
䍅
廊
訬
笰
接受
直接
接触
接着
接近
迎接
接待
链接
对接
连接
