Bản dịch của từ 接伴 trong tiếng Việt
接伴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
接伴 (Danh từ)
【jiē bàn】
01
Tiếp đón; tiếp rước (đặc biệt chỉ tiếp đón sứ thần, phái đoàn nước ngoài)
1.谓接待外国使臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ rút gọn của “接伴使” — người hoặc chức vụ được giao đi đón/bắt (đi cùng) khách; người hộ tống, người đi đón
2.“接伴使”的省称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接伴
jiē
接
bàn
伴
Các từ liên quan
接不上茬
接丝鞭
接事
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脻
䃈
煯
阶
结
結
嫅
喈
袓
楬
喼
椄
抵
抱
㧵
拆
撠
捑
擻
损
擣
擞
挠
搸
铝
烷
眯
菕
萄
淠
略
掗
䍅
廊
訬
笰
接受
直接
接触
接着
接近
迎接
接待
链接
对接
连接
