Bản dịch của từ 接头儿 trong tiếng Việt
接头儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
接头儿 (Danh từ)
【jiē tou er】
01
Chỗ nối giữa hai vật, điểm kết nối như chỗ ghép vải, nối ống.
两个物体的连接处:这条床单有个接头儿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接头儿
jiē
接
tóu
头
er
儿
Các từ liên quan
接不上茬
接丝鞭
接事
头一无二
头七
头上
头上安头
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脻
䃈
煯
阶
结
結
嫅
喈
袓
楬
喼
椄
抵
抱
㧵
拆
撠
捑
擻
损
擣
擞
挠
搸
铝
烷
眯
菕
萄
淠
略
掗
䍅
廊
訬
笰
接受
直接
接触
接着
接近
迎接
接待
链接
对接
连接
