Bản dịch của từ 接待室 trong tiếng Việt
接待室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
接待室 (Danh từ)
【jiē dài shì】
01
Phòng khách; phòng tiếp khách
一种用于正式接待客人的房间 (如在企(事) 业单位或机关)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接待室
jiē
接
dài
待
shì
室
Các từ liên quan
接不上茬
接丝鞭
接事
待业
待举
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脻
䃈
煯
阶
结
結
嫅
喈
袓
楬
喼
椄
抵
抱
㧵
拆
撠
捑
擻
损
擣
擞
挠
搸
铝
烷
眯
菕
萄
淠
略
掗
䍅
廊
訬
笰
接受
直接
接触
接着
接近
迎接
接待
链接
对接
连接
