Bản dịch của từ 接脚壻 trong tiếng Việt

接脚壻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

接脚壻 (Danh từ)

jiē jiǎo xù
01

Người làm thuê hoặc người giúp việc mang tính vật lý, thường chỉ người phụ giúp trong công việc nặng nhọc hoặc vận chuyển

见“接脚夫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接脚壻

jiē

jiǎo

Các từ liên quan

接不上茬
接丝鞭
接事
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
壻甥
接
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Các biến thể:
扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
Hình thái radical:
⿰,⺘,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一フノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép