Bản dịch của từ 接茬 trong tiếng Việt

接茬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

接茬 (Động từ)

jiē chá
01

Tiếp tục, nối tiếp (làm tiếp một việc đang diễn ra)

1.持续,继续。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chen vào lời người khác; bắt chước nối lời để tiếp chuyện (ví dụ: nghe ai nói rồi tiếp lời ngay)

2.搭腔;接着别人的话头说下去。参见“接碴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接茬

jiē

chá

Các từ liên quan

接不上茬
接丝鞭
接事
茬口
茬子
接
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Các biến thể:
扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
Hình thái radical:
⿰,⺘,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一フノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép