Bản dịch của từ 接触点 trong tiếng Việt

接触点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

接触点 (Danh từ)

jiē chù diǎn
01

Điểm tiếp xúc, tiếp điểm

消费者接触品牌的面有很多层次,每一个层次的体验都会有所不同,要让这些不同变成一种核心利益的共同感受,就是品牌接触点管理的中心内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接触点

jiē

chù

diǎn

接
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Các biến thể:
扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
Hình thái radical:
⿰,⺘,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一フノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép