Bản dịch của từ 接触眼镜 trong tiếng Việt

接触眼镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

接触眼镜 (Danh từ)

jiē chù yǎn jìng
01

Kính áp tròng — kính mềm làm bằng vật liệu hữu cơ, đặt trực tiếp lên mắt (trên giác mạc), ôm sát độ cong giác mạc.

用质量较好的有机玻璃制成的装在眼皮里面的眼镜。贴在眼球上,能与角膜的弯曲度完全吻合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接触眼镜

jiē

chù

yǎn

jìng

接
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Các biến thể:
扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
Hình thái radical:
⿰,⺘,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一フノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép