Bản dịch của từ 接踵而来 trong tiếng Việt

接踵而来

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

接踵而来 (Thành ngữ)

jiē zhǒng ér lái
01

Theo nhau mà đến; lũ lượt kéo đến

也形容事情接连不断发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接踵而来

jiē

zhǒng

ér

lái

Các từ liên quan

接不上茬
接丝鞭
接事
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
而上
而下
而且
而乃
而亦
来下
来不及
来世
接
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Các biến thể:
扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
Hình thái radical:
⿰,⺘,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一フノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép