Bản dịch của từ 接轸 trong tiếng Việt
接轸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
接轸 (Động từ)
【jiē zhěn】
01
Xe cộ nối tiếp nhau di chuyển, liên tiếp nối liền nhau, tạo thành chuỗi dài.
1.车辆相衔接而行。形容其多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả sự tập trung nhiều nhân tài, người giỏi đông đảo.
2.形容人才济济。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếp cận, đến gần, sát bên nhau hoặc gần kề nhau.
3.喻接近,靠近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接轸
jiē
接
zhěn
轸
Các từ liên quan
接不上茬
接丝鞭
接事
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脻
䃈
煯
阶
结
結
嫅
喈
袓
楬
喼
椄
抵
抱
㧵
拆
撠
捑
擻
损
擣
擞
挠
搸
铝
烷
眯
菕
萄
淠
略
掗
䍅
廊
訬
笰
接受
直接
接触
接着
接近
迎接
接待
链接
对接
连接
