Bản dịch của từ 控 trong tiếng Việt
控
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
控 (Động từ)
【kòng】
01
Ộc ra; chảy ra; ục ra
使容 器口儿 (或人的头) 朝下,让里边的液体慢慢流出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khống chế; điều khiển
控制;节制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lơ lửng
使身体或身体的一部分悬空或处于失去支撑的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tố cáo; kiện
告发; 控告
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矼
羫
鞚
㸜
空
抷
摻
拾
抯
拪
㩟
抐
挝
揰
抪
揕
搣
猝
䍫
笼
馅
袺
粒
掽
萤
䑧
谙
䖏
晚
控制
监控
管控
遥控
掌控
操控
控股
失控
调控
指控
