Bản dịch của từ 控临 trong tiếng Việt
控临
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
控临 (Động từ)
【kòng lín】
01
Dựa vào nơi cao mà nhìn xuống, trèo lên để chiêm ngưỡng cảnh vật hoặc để quan sát.
凭临,登临。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控临
kòng
控
lín
临
Các từ liên quan
控制
控制器
控制数字
控制流计算机
临下
临丧
临临
临书
临了
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矼
羫
鞚
㸜
空
抷
摻
拾
抯
拪
㩟
抐
挝
揰
抪
揕
搣
猝
䍫
笼
馅
袺
粒
掽
萤
䑧
谙
䖏
晚
控制
监控
管控
遥控
掌控
操控
控股
失控
调控
指控
