Bản dịch của từ 控制台 trong tiếng Việt

控制台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控制台 (Danh từ)

kòng zhì tái
01

Bảng điều khiển

控制台可以指:控制室内的专业家具;控制面板,Windows图形用户界面的一部分;命令行界面(CLI),也有人称之为字符用户界面(CUI);机械控制台,如交通工具的驾驶舱;

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控制台

kòng

zhì

tái

控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép