Bản dịch của từ 控制塔 trong tiếng Việt

控制塔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控制塔 (Cụm từ)

kòng zhì tǎ
01

Tháp kiểm soát; Kiểm soát không lưu; tháp điều khiển

控制塔是指在机场或航运中心,用于监控和指挥飞机或船只的运行的建筑物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控制塔

kòng

zhì

控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép