Bản dịch của từ 控制棒 trong tiếng Việt

控制棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控制棒 (Danh từ)

kòng zhì bàng
01

Cần điều khiển (hoặc gậy điều khiển)

用于控制设备或系统的工具或装置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控制棒

kòng

zhì

bàng

控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép