Bản dịch của từ 控制流计算机 trong tiếng Việt
控制流计算机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
控制流计算机 (Danh từ)
【kòng zhì liú jì suàn jī】
01
Máy tính điện tử điều khiển theo lệnh.
按指令的顺序来驱动操作的电子计算机。通常分串行控制流计算机和并行控制流计算机。机内的数据是否参加运算依赖于当时所执行的指令是否需要而定。其程序执行的速度比数据流计算机慢得多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控制流计算机
kòng
控
zhì
制
liú
流
jì
计
suàn
算
jī
机
Các từ liên quan
控临
控制
控制器
控制数字
制一
制世
制中
制举
制举业
流丐
流丸
流丽
流习
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矼
羫
鞚
㸜
空
抷
摻
拾
抯
拪
㩟
抐
挝
揰
抪
揕
搣
猝
䍫
笼
馅
袺
粒
掽
萤
䑧
谙
䖏
晚
控制
监控
管控
遥控
掌控
操控
控股
失控
调控
指控
