Bản dịch của từ 控制环 trong tiếng Việt

控制环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控制环 (Danh từ)

kòng zhì huán
01

Vành điều khiển (Thủy điện); Kiểm soát vòng; Vòng kiểm soát

控制环是指在系统或过程中的一个环节,用于监测和调节系统的运行状态,以确保其在预定的范围内正常工作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控制环

kòng

zhì

huán

控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép