Bản dịch của từ 控所 trong tiếng Việt
控所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
控所 (Danh từ)
【kòng suǒ】
01
Nơi giam giữ tạm thời, trại tạm giam hoặc nhà giam nhỏ dùng để quản lý phạm nhân trong thời gian ngắn, tương tự như 'trại tạm giữ' hoặc 'cơ sở tạm giam'.
看守所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控所
kòng
控
suǒ
所
Các từ liên quan
控临
控制
控制器
控制数字
所与
所业
所为
所主
所之
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矼
羫
鞚
㸜
空
抷
摻
拾
抯
拪
㩟
抐
挝
揰
抪
揕
搣
猝
䍫
笼
馅
袺
粒
掽
萤
䑧
谙
䖏
晚
控制
监控
管控
遥控
掌控
操控
控股
失控
调控
指控
