Bản dịch của từ 控持 trong tiếng Việt
控持
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
控持 (Động từ)
【kòng chí】
01
Gây khó khăn; làm khổ sở; thử thách tinh thần hoặc thể chất
2.难为;折磨,磨难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiểm soát, quản lý, nắm giữ quyền điều khiển một việc gì đó.
1.控制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nắm giữ, kiểm soát bằng tay hoặc tâm trí; giữ chặt như điều khiển, kiểm soát (tương tự như '控抟')
3.犹控抟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控持
kòng
控
chí
持
Các từ liên quan
控临
控制
控制器
控制数字
持两端
持丧
持久
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矼
羫
鞚
㸜
空
抷
摻
拾
抯
拪
㩟
抐
挝
揰
抪
揕
搣
猝
䍫
笼
馅
袺
粒
掽
萤
䑧
谙
䖏
晚
控制
监控
管控
遥控
掌控
操控
控股
失控
调控
指控
