Bản dịch của từ 控送 trong tiếng Việt

控送

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控送 (Tính từ)

kòng sòng
01

Mượt mà, trôi chảy và tự nhiên như dòng chảy của thơ văn.

喻行文流畅自如。语本《诗.郑风.大叔于田》:“抑磬控忌,抑纵送忌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控送

kòng

sòng

Các từ liên quan

控临
控制
控制器
控制数字
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép