Bản dịch của từ 控鹤 trong tiếng Việt

控鹤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控鹤 (Danh từ)

kòng hè
01

(Trung văn cổ) Truyền thuyết về Qiao Prince, thái tử của Chu Ling, thăng thiên trên một con sếu trắng; sau này nó còn ám chỉ việc bay lên trời và bay đi trên một con hạc (một phép ẩn dụ để trở thành người bất tử và siêu việt thế giới).

传说中周灵王太子王子乔骑白鹤在山顶向大家招手的故事。见汉.刘向.列仙传.卷上.王子乔。后指得道升天。。文选.孙绰.游天台山赋:「王乔控鹤以冲天,应真飞锡以蹑虚。」

Ví dụ
02

Chức quan phụ trách hộ tống, trông nom bên cạnh hoàng hậu/hoàng đế; người phục vụ thân cận (thời Đường) — Hán Việt: 'khống hạc' (kiêm nhiệm hộ vệ gần hầu).

宿卫近侍之称。唐武后置控鹤府,为近幸之官,以张易之为监。见旧唐书.卷六.则天皇后本纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控鹤

kòng

控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép